Mighty EX900 Series
- Nổi bật
- Ngoại thất
- Nội thất
- Vận hành
- Thông số xe
Chọn phiên bản
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
8,100 x 2,140 x 2,340
Chiều dài cơ sở (mm)
4,400
Động cơ
D4CC Euro 5
Dung tích xi lanh (cc)
2,891
Công suất cực đại (kW/rpm)
117.6 / 3000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
392.4 / 1500÷2800
Hộp số
5 cấp
Phanh trước/sau
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống treo
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm trấn thủy lực
Hệ thống lái
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
Thông số lốp
8.25 - 16
EX900XL
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
8,100 x 2,140 x 2,340
Chiều dài cơ sở (mm)
4,400
Động cơ
D4CC Euro 5
Dung tích xi lanh (cc)
2,891
Công suất cực đại (kW/rpm)
117.6 / 3000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
392.4 / 1500÷2800
Hộp số
5 cấp
Phanh trước/sau
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống treo
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm trấn thủy lực
Hệ thống lái
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
Thông số lốp
8.25 - 16
*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.