Mighty EX11 Series
- Nổi bật
- Ngoại thất
- Nội thất
- Vận hành
- Thông số xe
Chọn phiên bản
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
8,100 x 2,120 x 2,300
Chiều dài cơ sở (mm)
4,400
Động cơ
D4GA Euro 5
Dung tích xi lanh (cc)
3,933
Công suất cực đại (kW/rpm)
117.6 / 2500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
588 / 1400
Hộp số
5 cấp
Phanh trước/sau
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không.
Hệ thống treo
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống lái
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn ộng cơ khí, trợ lực thủy lực
Thông số lốp
215/75R17.5
EX11XL
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
8,100 x 2,120 x 2,300
Chiều dài cơ sở (mm)
4,400
Động cơ
D4GA Euro 5
Dung tích xi lanh (cc)
3,933
Công suất cực đại (kW/rpm)
117.6 / 2500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
588 / 1400
Hộp số
5 cấp
Phanh trước/sau
Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không.
Hệ thống treo
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống lái
Kiểu trục vít e cu bi, dẫn ộng cơ khí, trợ lực thủy lực
Thông số lốp
215/75R17.5
*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.