Staria chở tiền
- Nổi bật
- Ngoại thất
- Nội thất
- Vận hành
- An toàn
- Thông số xe
Chọn phiên bản
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
5253 x 1997 x 2000
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
75
Động cơ
Diesel R2.2 CRDi
Dung tích xi lanh (cc)
2199
Công suất cực đại (PS/rpm)
177/3800
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/1500~2500
Hộp số
6MT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp Lá
Thông số lốp
215/65 R17
Đèn chiếu sáng
Halogen
Kích thước vành xe
17 Inch Thép
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động bật/tắt
o
Gương chiếu hậu
Chỉnh/gập cơ
Đèn hậu
Halogen
Ghế
Bọc nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Vô lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
Chọn chế độ lái
o
Thiết bị giải trí
Radio FM/AM
Màn hình thông tin
4.2 inch TFT LCD
Hệ thống loa
2 loa
Cửa trượt 2 bên
o
Khoang chở tiền thép chống gỉ 2 lớp
o
Vách ngăn thép cùng cửa sổ nhìn vào cabin
o
Đèn trần
o
Thiết bị báo động chống đột nhập
o
Bình cứu hỏa
o
Cảm biến báo cháy
o
Camera (trong khoang chở và sau xe)
o
Màn hình tích hợp trên gương chiếu hậu
o
Đèn trần
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Hệ thống phanh đa va chạm (MCB)
o
Số túi khí
1
Staria Dầu
Staria Xăng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
5253 x 1997 x 2000
5253 x 1997 x 2000
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
3273
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
186
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
75
75
Động cơ
Diesel R2.2 CRDi
SmartStream G3.5 MPI
Dung tích xi lanh (cc)
2199
3470
Công suất cực đại (PS/rpm)
177/3800
272/6400
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/1500~2500
331/5000
Hộp số
6MT
8AT
Hệ thống dẫn động
FWD
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp Lá
Nhíp Lá
Thông số lốp
215/65 R17
215/65 R17
Đèn chiếu sáng
Halogen
Halogen
Kích thước vành xe
17 Inch Thép
17 Inch Thép
Đèn LED định vị ban ngày
o
o
Đèn pha tự động bật/tắt
o
o
Gương chiếu hậu
Chỉnh/gập cơ
Chỉnh/gập cơ
Đèn hậu
Halogen
Halogen
Ghế
Bọc nỉ
Bọc nỉ
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Vô lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Chọn chế độ lái
o
o
Thiết bị giải trí
Radio FM/AM
Radio FM/AM
Màn hình thông tin
4.2 inch TFT LCD
4.2 inch TFT LCD
Hệ thống loa
2 loa
2 loa
Cửa trượt 2 bên
o
o
Khoang chở tiền thép chống gỉ 2 lớp
o
o
Vách ngăn thép cùng cửa sổ nhìn vào cabin
o
o
Đèn trần
o
o
Thiết bị báo động chống đột nhập
o
o
Bình cứu hỏa
o
o
Cảm biến báo cháy
o
o
Camera (trong khoang chở và sau xe)
o
o
Màn hình tích hợp trên gương chiếu hậu
o
o
Đèn trần
o
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
o
Hệ thống chống trộm Immobilizer
o
o
Hệ thống phanh đa va chạm (MCB)
o
o
Số túi khí
1
1
*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.