Thông số xe

Chọn phiên bản

Staria Dầu
Staria Dầu Staria Xăng
Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

5275 x 1995 x 2170

Chiều dài cơ sở (mm)

3273

Khoảng sáng gầm xe (mm)

186

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

75

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Diesel R2.2 CRDi

Dung tích xi lanh (cc)

2199

Công suất cực đại (PS/rpm)

177/3800

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

440/1500~2500

Hộp số

6MT

Hệ thống dẫn động

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

Hệ thống treo sau

Nhíp Lá

Thông số lốp

235/55 R18

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng

Halogen

Kích thước vành xe

18 Inch Hợp Kim

Đèn LED định vị ban ngày

o

Đèn pha tự động bật/tắt

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

Đèn hậu

Halogen

Nội thất

Ghế

Bọc nỉ

Ghế lái

Chỉnh cơ

Điều hòa

Chỉnh cơ

Vô lăng

Chỉnh cơ 4 hướng

Chọn chế độ lái

o

Thiết bị giải trí

Radio FM/AM

Màn hình thông tin

4.2 inch TFT LCD

Hệ thống loa

4 loa

Cửa trượt 2 bên

o

Cáng cứu thương

1 cáng chính-1 cáng phụ

Băng ghế/Khoang chứa đồ

o

Móc treo truyền dịch

o

Đèn trần

o

Quạt thông gió

o

Bình Oxy

2

Cổng cấp điện

AC 220V/DC 12V

Loa và Micro thông báo cấp cứu

o

Đèn cứu thương

o

An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

o

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

o

Cân bằng điện tử (ESC)

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

o

Hệ thống chống trộm Immobilizer

o

Hệ thống phanh đa va chạm (MCB)

o

Số túi khí

2

So sánh các phiên bản

Staria Dầu

Staria Xăng

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

5275 x 1995 x 2170

5275 x 1995 x 2170

Chiều dài cơ sở (mm)

3273

3273

Khoảng sáng gầm xe (mm)

186

186

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

75

75

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Diesel R2.2 CRDi

SmartStream G3.5 MPI

Dung tích xi lanh (cc)

2199

3470

Công suất cực đại (PS/rpm)

177/3800

272/6400

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

440/1500~2500

331/5000

Hộp số

6MT

8AT

Hệ thống dẫn động

FWD

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

McPherson

Hệ thống treo sau

Nhíp Lá

Nhíp Lá

Thông số lốp

235/55 R18

235/55 R18

Ngoại thất

Đèn chiếu sáng

Halogen

Halogen

Kích thước vành xe

18 Inch Hợp Kim

18 Inch Hợp Kim

Đèn LED định vị ban ngày

o

o

Đèn pha tự động bật/tắt

o

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

o

Đèn hậu

Halogen

Halogen

Nội thất

Ghế

Bọc nỉ

Bọc nỉ

Ghế lái

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Điều hòa

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Vô lăng

Chỉnh cơ 4 hướng

Chỉnh cơ 4 hướng

Chọn chế độ lái

o

o

Thiết bị giải trí

Radio FM/AM

Radio FM/AM

Màn hình thông tin

4.2 inch TFT LCD

4.2 inch TFT LCD

Hệ thống loa

4 loa

4 loa

Cửa trượt 2 bên

o

o

Cáng cứu thương

1 cáng chính-1 cáng phụ

1 cáng chính-1 cáng phụ

Băng ghế/Khoang chứa đồ

o

o

Móc treo truyền dịch

o

o

Đèn trần

o

o

Quạt thông gió

o

o

Bình Oxy

2

2

Cổng cấp điện

AC 220V/DC 12V

AC 220V/DC 12V

Loa và Micro thông báo cấp cứu

o

o

Đèn cứu thương

o

o

An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

o

o

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

o

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

o

o

Cân bằng điện tử (ESC)

o

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

o

o

Hệ thống chống trộm Immobilizer

o

o

Hệ thống phanh đa va chạm (MCB)

o

o

Số túi khí

2

2

*Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế.